Thursday, February 5, 2026

Hướng dẫn cài đặt Home Wifi ZTE H196A

I. BỘ PHÁT ĐÃ CÀI ĐẶT LẠI ĐỂ DÙNG CÁC MẠNG KHÁC NHAU:

1. Bộ phát Viettel Brazil cũ


2. Bộ phát ZTE H196A





II. BỘ PHÁT CHUẨN VIETTEL: 

Thiết bị Home Wifi ZTE H196A hiện đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều hộ gia đình để tăng cường tín hiệu WiFi, đảm bảo kết nối mạnh mẽ và ổn định khắp mọi ngóc ngách trong nhà. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ cách cài đặt thiết bị này một cách chuẩn xác mà không cần đến sự hỗ trợ từ nhà mạng. Đừng lo, Viettel Online sẽ hướng dẫn cài đặt Home Wifi ZTE H196A đơn giản tại nhà giúp bạn. Cùng bắt đầu ngay nhé!

1. Home Wifi ZTE H196A là gì?

Home Wifi ZTE H196A là thiết bị hiện đại ứng dụng công nghệ mạng mesh tiên tiến, giúp phủ sóng WiFi mạnh mẽ và liền mạch khắp mọi không gian trong ngôi nhà bạn. Nhờ khả năng mở rộng băng thông và tối ưu tín hiệu, thiết bị này đặc biệt lý tưởng cho các căn nhà cao tầng, nhiều phòng hoặc có kết cấu phức tạp – nơi sóng WiFi thông thường thường xuyên bị gián đoạn.

2. Hướng dẫn cài đặt Home Wifi ZTE H196A

Để cài đặt home wifi ZTE H196A, bạn thực hiện theo 8 bước đơn giản sau đây:

Bước 1: Cấp nguồn cho cục Mesh của bạn. Sau đó, sử dụng dây mạng để kết nối cổng LAN trên cục Mesh với máy tính của bạn.
Bước 2: Mở trình duyệt web trên máy tính và nhập địa chỉ sau vào thanh địa chỉ: 192.168.2.253. Bạn sẽ được yêu cầu đăng nhập. Thông tin tên đăng nhập và mật khẩu được in chi tiết ở mặt sau của cục Mesh.
Bước 3: Kiểm tra và cập nhật Firmware mới nhất bằng cách chọn “Management & diagnostics” và tìm mục “Software version”, nếu hiển thị là v9.0.0C5_VN1 là chính xác. Nếu không, bạn cần thực hiện cập nhật bản mới nhất bằng cách chọn “System Managent” -> Chọn “Sofware upgarde” -> Chọn “Choose file” để tải tệp Firmware mới lên.
Bước 4: Chọn “Local Network” -> Chọn “Netspace” -> Chọn “Controller” và ấn “Apply”.
Bước 5: Chọn “Local Network” -> Chọn “WLAN” -> Chọn “WLAN SSID Configuration”.
Bước 6: Tại ô “SSID Name” và “WPA Passphrase” bạn nhập tên mạng và mật khẩu WiFi, tại ô “Maximum Clients” bạn nhập số lượng thiết bị có thể truy cập cùng lúc -> Ấn “Apply”.
Bước 7: Chọn “Local Network” -> Chọn “Wlan” và điều chỉnh thông số khác nếu bạn có kiến thức chuyên sâu về mạng.
Bước 8: Để các thiết bị Home WiFi kết nối với nhau, bạn đồng thời nhấn và giữ nút màu xanh trên cả hai thiết bị. Đợi cho đến khi đèn báo trên cả hai thiết bị thay đổi màu, khi đèn của thiết bị phụ chuyển sang màu đỏ, sau đó chuyển sang màu xanh dương, nghĩa là bạn đã kết nối thành công!


CHI TIẾT: Hướng Dẫn Cài Đặt Home Wifi ZTE H196A: Thiết lập Mesh Viettel ổn định, nhanh và an toàn

Hướng Dẫn Cài Đặt Home Wifi ZTE H196A: Thiết lập Mesh Viettel ổn định, nhanh và an toàn

Home Wifi ZTE H196A là giải pháp Wi-Fi Mesh AC1200 băng tần kép 2.4GHz và 5GHz giúp phủ sóng toàn bộ ngôi nhà, tăng tốc độ và ổn định kết nối cho nhiều thiết bị. Bài viết này hướng dẫn cài đặt, tối ưu, bảo mật và khắc phục sự cố phổ biến khi triển khai hệ thống Mesh Viettel dùng ZTE H196A.

Chuẩn bị trước khi cài đặt

  • Kiểm tra nguồn điện, dây LAN và vị trí đặt thiết bị (ưu tiên trung tâm nhà, thoáng, cao hơn mặt sàn).
  • Xác định thiết bị gateway (modem/ONT của Viettel như ZTE F670L/F670Y hoặc ZXHN) sẽ làm router chính hay chuyển sang chế độ Bridge.
  • Cập nhật firmware mới nhất cho modem và node Mesh (nếu có).
  • Ghi lại thông tin đăng nhập quản trị, SSID và mật khẩu mặc định in dưới đáy thiết bị.

Sơ đồ kết nối Home Wifi Mesh

Bạn có thể triển khai theo hai mô hình:

  • Mô hình 1: Modem/ONT Viettel làm Gateway, các node ZTE H196A chạy chế độ AP/Mesh để mở rộng phủ sóng, đồng bộ SSID.
  • Mô hình 2: Một node ZTE H196A làm Gateway (Router mode), các node còn lại ghép Mesh; modem/ONT chỉ ở chế độ Bridge cung cấp Internet.

Mô hình 1 phù hợp đa số hộ gia đình vì giữ nguyên cấu hình Internet của nhà cung cấp, giảm rủi ro NAT chồng (double NAT). Mô hình 2 phù hợp khi bạn muốn toàn quyền kiểm soát mạng nội bộ, QoS và định tuyến nâng cao.

Sơ đồ hai mô hình lắp đặt Home Wifi Viettel với router gateway và các node Mesh ZTE H196ASơ đồ hai mô hình lắp đặt Home Wifi Viettel với router gateway và các node Mesh ZTE H196A

Khi có điều kiện đi dây, hãy ưu tiên backhaul có dây (Ethernet) giữa các node để đạt tốc độ cao và độ trễ thấp; nếu không, dùng backhaul không dây 5GHz cho liên kết giữa các node.

Thiết lập modem/ONT Viettel (Gateway)

  • Đăng nhập giao diện quản trị modem theo địa chỉ IP mặc định (thường là 192.168.1.1; tham khảo nhãn thiết bị hoặc tài liệu của nhà mạng).
  • Kiểm tra mục LAN/IPv4 để đảm bảo DHCP đang bật, dải IP không trùng với node Mesh và đủ cấp phát cho toàn bộ thiết bị trong nhà.
  • Tắt Wi-Fi trên modem nếu bạn muốn toàn bộ nhà dùng SSID của Mesh để roaming mượt; hoặc giữ Wi-Fi của modem làm mạng phụ cho khu vực gần phòng đặt ONT.

Truy cập mục LAN IPv4 trên modem Viettel để cấu hình DHCP trước khi ghép Mesh ZTE H196ATruy cập mục LAN IPv4 trên modem Viettel để cấu hình DHCP trước khi ghép Mesh ZTE H196A

Sau khi hoàn tất, khởi động lại modem để áp dụng cài đặt, kiểm tra Internet ổn định rồi mới tiến hành cấu hình Mesh.

Cài đặt node chủ ZTE H196A

  • Đặt node chủ (Primary Mesh) gần modem/ONT để đảm bảo tín hiệu ổn định hoặc kết nối bằng dây LAN.
  • Kết nối thiết bị vào nguồn, chờ đèn trạng thái ổn định.
  • Truy cập mạng Wi-Fi mặc định hoặc dùng cáp LAN để vào giao diện quản trị theo hướng dẫn trên nhãn thiết bị.

Thông tin đăng nhập SSID và mật khẩu mặc định in trên mặt sau thiết bị Mesh Viettel ZTE H196AThông tin đăng nhập SSID và mật khẩu mặc định in trên mặt sau thiết bị Mesh Viettel ZTE H196A

  • Đăng nhập trình duyệt, chọn chế độ hoạt động phù hợp:
    • AP/Mesh nếu modem Viettel làm Gateway.
    • Router/Mesh nếu ZTE H196A làm Gateway và modem ở Bridge.
  • Đặt tên mạng (SSID) thống nhất cho cả 2.4GHz và 5GHz, bật band steering (nếu có) để thiết bị tự chuyển băng tần phù hợp.
  • Đổi mật khẩu quản trị và Wi-Fi để đảm bảo an toàn.

Giao diện quản trị Home Wifi Viettel trên trình duyệt khi cài đặt bộ phát ZTE H196AGiao diện quản trị Home Wifi Viettel trên trình duyệt khi cài đặt bộ phát ZTE H196A

Kiểm tra node chủ có Internet ổn định trước khi ghép thêm node vệ tinh.

Ghép thêm node Mesh (vệ tinh)

  • Bật nguồn node vệ tinh ở vị trí giữa node chủ và khu vực cần phủ sóng (đảm bảo nhận được tối thiểu 2–3 vạch tín hiệu từ node chủ).
  • Mở mục Topology/Network trong giao diện quản trị, chọn Add/Pair Node.
  • Nhấn nút Mesh/WPS trên cả node chủ và node vệ tinh (theo hướng dẫn thiết bị), chờ đèn Mesh chuyển xanh hoặc trắng (tùy phiên bản).
  • Lặp lại cho các node khác, kiểm tra liên kết backhaul (wired/wireless) trong Topology.

Mục Topology trong phần quản trị Home Wifi để thêm node mesh, quản lý sơ đồ mạng ViettelMục Topology trong phần quản trị Home Wifi để thêm node mesh, quản lý sơ đồ mạng Viettel

Sau khi ghép xong, kiểm tra roaming bằng cách di chuyển giữa các phòng và chạy thử Speedtest để đối chiếu chất lượng.

Tối ưu cấu hình Wi-Fi cho tốc độ và độ ổn định

  • SSID: Dùng một SSID chung cho cả 2.4GHz và 5GHz, bật band steering để thiết bị thông minh chọn băng tần tốt nhất.
  • Kênh 2.4GHz: Chọn 1/6/11, độ rộng kênh 20MHz để giảm nhiễu.
  • Kênh 5GHz: Ưu tiên 36/40/44/48 với độ rộng kênh 80MHz cho tốc độ cao.
  • Roaming: Bật 802.11k/v/r (nếu firmware hỗ trợ) để chuyển vùng mượt trên nhiều node.
  • Guest Network: Tạo mạng khách tách biệt để bảo vệ mạng nội bộ khi có nhiều người dùng.

Màn hình cài đặt tên mạng Wi-Fi (SSID), mật khẩu và băng tần 2.4GHz/5GHz cho hệ Mesh ZTE H196AMàn hình cài đặt tên mạng Wi-Fi (SSID), mật khẩu và băng tần 2.4GHz/5GHz cho hệ Mesh ZTE H196A

Ngoài ra, hãy kiểm tra lại kênh Wi-Fi bằng ứng dụng phân tích (Wi-Fi Analyzer) để tránh trùng kênh với hàng xóm hoặc thiết bị gây nhiễu như lò vi sóng, camera analog.

Đặt vị trí node để phủ sóng tối ưu

  • Đặt node ở trung tâm khu vực cần phủ, cách mặt sàn tối thiểu 1–1.5m, không che chắn bởi tủ kim loại hoặc tường bê tông dày.
  • Khoảng cách giữa node: đủ gần để nhận tín hiệu ổn định, nhưng vẫn mở rộng về phía khu vực cần phủ.
  • Nếu có dây Ethernet, ưu tiên backhaul có dây để tăng thông lượng và giảm trễ.

Bộ ba node Mesh Viettel ZTE H196A phủ sóng Wi-Fi mạnh khắp nhà, phù hợp nhà nhiều tầngBộ ba node Mesh Viettel ZTE H196A phủ sóng Wi-Fi mạnh khắp nhà, phù hợp nhà nhiều tầng

Với nhà nhiều tầng, nên đặt node theo trục đứng (cầu thang) để tín hiệu lan truyền hiệu quả, giảm điểm chết.

Kiểm tra tốc độ, roaming và bảo mật

  • Dùng Speedtest ở nhiều vị trí để đánh giá real-world throughput, đặc biệt là khu vực xa node chủ.
  • Kiểm tra roaming: Phát video/voice call rồi di chuyển qua các phòng; nếu không giật lag là roaming ổn.
  • Bảo mật:
    • Wi-Fi: WPA2-Personal hoặc WPA3 (nếu có).
    • Quản trị: Đổi mật khẩu admin, tắt quản trị từ xa (Remote Management), bật tường lửa.
    • Cập nhật firmware định kỳ để vá lỗi và cải thiện hiệu năng.

Mở rộng bằng router phụ khi cần thiết

Khi cần mở rộng đến khu vực quá xa hoặc nhiều vật cản, bạn có thể nối thêm router/AP phụ bằng dây từ modem hoặc node Mesh để tạo vùng phủ mới. Cấu hình router phụ ở chế độ AP/Bridge, đồng bộ SSID/mật khẩu với hệ Mesh để roaming mượt.

Mô hình kết nối router phụ mở rộng vùng phủ Wi-Fi từ modem chính Viettel, tránh điểm chếtMô hình kết nối router phụ mở rộng vùng phủ Wi-Fi từ modem chính Viettel, tránh điểm chết

Sau khi mở rộng, kiểm tra lại IP cấp phát để tránh trùng dải, đảm bảo DHCP chỉ hoạt động ở Gateway.

Khắc phục sự cố thường gặp

  • Không ghép được node:
    • Đặt node vệ tinh gần node chủ để pair lần đầu.
    • Reset node vệ tinh (giữ nút Reset ~10 giây), thử ghép lại.
    • Cập nhật firmware, kiểm tra tính năng Mesh/WPS đã bật.
  • Mạng chậm, ping cao:
    • Kiểm tra backhaul: nếu đang dùng không dây, chuyển sang backhaul có dây cho các node chính.
    • Đổi kênh Wi-Fi, giảm nhiễu, tắt Wi-Fi trên modem nếu trùng SSID.
    • Tắt double NAT: đặt H196A ở AP/Bridge khi modem làm Gateway.
  • Rớt mạng, thiết bị tự ngắt:
    • Kiểm tra nguồn điện, dây LAN, đổi ổ cắm.
    • Di chuyển node tránh vật cản, thiết bị gây nhiễu.
  • Lỗi IP trùng, không vào được quản trị:
    • Đặt địa chỉ IP quản trị mỗi node khác nhau (ví dụ 192.168.1.2, 192.168.1.3…).
    • Đảm bảo modem cấp DHCP một dải riêng, không trùng với IP tĩnh của node.

Tính năng nâng cao bạn nên bật

  • QoS: Ưu tiên băng thông cho xem phim, học online, họp video.
  • Port Forwarding/DMZ: Mở cổng cho camera, NAS hoặc máy chủ trong mạng nội bộ.
  • IPv6: Bật nếu nhà mạng hỗ trợ để cải thiện định tuyến và bảo mật.
  • Lịch phát Wi-Fi: Tắt/bật Wi-Fi theo khung giờ để tiết kiệm điện, kiểm soát trẻ nhỏ.
  • Kiểm soát truy cập (Parental Control): Hạn chế nội dung hoặc thời gian online theo thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

  • ZTE H196A có dùng được với FPT/VNPT không?
    • Có. Dùng chế độ AP/Bridge để mở rộng phủ sóng từ modem Gateway của các nhà mạng; hoặc đặt H196A làm Router nếu modem ở Bridge.
  • Nên dùng mấy node cho nhà 3 tầng?
    • Thường 2–3 node cho diện tích 150–250 m²; tăng node khi tường dày hoặc nhiều vật cản.
  • Có cần tắt Wi-Fi modem Viettel?
    • Khuyến nghị tắt để tránh trùng SSID/kênh và cải thiện roaming; nếu giữ, hãy đặt SSID khác để phân biệt.
  • H196A có hỗ trợ Wi-Fi 6 không?
    • Không, H196A là AC1200 (Wi-Fi 5). Nếu cần Wi-Fi 6, cân nhắc ZTE H3601P.

Kết luận

Triển khai Home Wifi Mesh ZTE H196A đúng cách giúp Wi-Fi phủ khắp nhà, tốc độ cao và roaming mượt. Hãy chọn mô hình kết nối phù hợp, tối ưu kênh/băng tần, ưu tiên backhaul có dây và đảm bảo bảo mật để đạt hiệu năng ổn định lâu dài.

Tuesday, January 20, 2026

BỘ TÀI LIỆU ĐÀO TẠO NHÂN VIÊN SALES PHÒNG TRỌ


(Áp dụng cho sales mới – mục tiêu: bán/chốt được phòng thực tế)


I. MỤC TIÊU ĐÀO TẠO

Sau khi hoàn thành tài liệu này, nhân viên sales có thể:

  • Hiểu rõ sản phẩm phòng trọ/căn hộ mình bán
  • Biết cách tìm – tiếp nhận – xử lý khách hàng
  • Dẫn khách xem phòng chuyên nghiệp
  • Xử lý phản đối thường gặp
  • Chốt cọc, bàn giao khách cho quản lý

II. TỔNG QUAN VỀ CÔNG VIỆC SALES PHÒNG TRỌ

1. Vai trò của Sales

  • Là người kết nối nhu cầu khách thuê ↔ phòng phù hợp
  • Không chỉ bán phòng, mà bán sự yên tâm – tiện lợi – phù hợp

2. KPI cơ bản

  • Số khách hỏi/ngày
  • Số khách dẫn đi xem
  • Tỷ lệ chốt cọc
  • Thời gian trống phòng

III. KIẾN THỨC SẢN PHẨM (BẮT BUỘC)

1. Thông tin mỗi phòng phải thuộc lòng

  • Địa chỉ chính xác + mô tả đường đi
  • Giá thuê, cọc, thanh toán
  • Diện tích, loại phòng (Studio / 1N1K / CCMN…)
  • Nội thất có gì – thiếu gì
  • Điện, nước, dịch vụ (wifi, thang máy, gửi xe…)
  • Giờ giấc, quy định (nuôi pet, ở mấy người)

👉 Nguyên tắc: Không rõ thì nói “em kiểm tra lại”, tuyệt đối không đoán.

2. Phân loại phòng theo nhóm khách

  • Sinh viên
  • Nhân viên văn phòng
  • Gia đình trẻ
  • Ở ngắn hạn / dài hạn

IV. NGUỒN KHÁCH & CÁCH TIẾP NHẬN

1. Nguồn khách phổ biến

  • Facebook Marketplace, nhóm thuê nhà
  • Zalo OA / Inbox Fanpage
  • Hotline
  • Khách cũ giới thiệu

2. Nguyên tắc phản hồi

  • Trả lời trong 5 phút đầu
  • Ngắn gọn – đúng trọng tâm – có CTA (CTA là viết tắt của Call To Actionlời kêu gọi hành động.)

Ví dụ phản hồi chuẩn:

Dạ em chào anh/chị, phòng này giá 3,2tr, full nội thất, vào ở ngay. Em gửi anh/chị video + hẹn mình xem phòng chiều nay được không ạ?


V. KỊCH BẢN TƯ VẤN TỪ A–Z

Bước 1: Khai thác nhu cầu

Hỏi đúng – đủ – nhanh:

  • Anh/chị thuê mấy người?
  • Ngân sách bao nhiêu?
  • Khu vực ưu tiên?
  • Khi nào vào ở?

Bước 2: Đề xuất phòng phù hợp

  • Tối đa 2–3 phòng
  • So sánh ngắn gọn (giá – tiện ích – vị trí)

Bước 3: Hẹn xem phòng

  • Chốt giờ cụ thể
  • Gửi định vị + ảnh/video trước

VI. DẪN KHÁCH XEM PHÒNG (THỰC CHIẾN)

1. Trước khi khách đến

  • Mở cửa, bật đèn
  • Phòng gọn gàng, thoáng
  • Nắm rõ điểm mạnh phòng

2. Khi dẫn xem

  • Giới thiệu từ ngoài vào trong
  • Nhấn mạnh: ánh sáng – không gian – tiện ích
  • Không nói xấu phòng khác

3. Câu hỏi then chốt

Anh/chị thấy phòng này có phù hợp nhu cầu mình không ạ?


VII. XỬ LÝ TỪ CHỐI THƯỜNG GẶP

Từ chối

Cách xử lý

Giá cao

So sánh giá trị – chi phí trọn gói

Phòng nhỏ

Nhấn mạnh công năng, bố trí

Xa

So khoảng cách – tiện di chuyển

Cần suy nghĩ

Tạo khan hiếm nhẹ


VIII. KỸ THUẬT CHỐT CỌC

1. Dấu hiệu khách sắp chốt

  • Hỏi kỹ tiền điện nước
  • Hỏi ngày vào
  • Hỏi hợp đồng

2. Câu chốt mẫu

Nếu anh/chị ưng thì mình cọc trước 1 triệu để giữ phòng, em làm hợp đồng ngay cho mình nhé.


IX. QUY TRÌNH SAU KHI CHỐT

  • Xác nhận tiền cọc
  • Lập thông tin khách
  • Bàn giao cho quản lý/tòa nhà
  • Chăm sóc khách trước ngày vào ở

X. NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC

  • Không hứa quá khả năng
  • Không tranh khách
  • Không giấu thông tin
  • Uy tín = bán được lâu dài

XI. LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO GỢI Ý (7 NGÀY)

  • Ngày 1–2: Sản phẩm + quy định
  • Ngày 3: Kịch bản tư vấn
  • Ngày 4: Dẫn xem phòng thực tế
  • Ngày 5: Xử lý từ chối
  • Ngày 6: Chốt cọc
  • Ngày 7: Kiểm tra & đánh giá

Có thể tùy chỉnh theo từng tòa nhà / thương hiệu vận hành.


PHẦN MỞ RỘNG TRIỂN KHAI THỰC TẾ – GIA HƯNG RENT_HUB

XII. SOP NỘI BỘ SALES PHÒNG – GIA HƯNG RENT_HUB

1. Mục tiêu SOP

  • Chuẩn hóa toàn bộ quy trình bán phòng
  • Giảm phụ thuộc cá nhân, tăng hiệu suất đội sales

2. Quy trình SOP chuẩn

Bước 1: Nhận nguồn khách

  • FB/Zalo/Hotline → Ghi nhận vào sổ hoặc Sheet

Bước 2: Tư vấn ban đầu

  • Xác nhận nhu cầu – ngân sách – thời gian vào ở

Bước 3: Gửi thông tin phòng

  • Gửi ảnh/video thật – không chỉnh quá đà

Bước 4: Hẹn & dẫn xem phòng

  • Chốt giờ cụ thể – nhắc lịch trước 1 tiếng

Bước 5: Chốt cọc

  • Thu cọc đúng quy định – báo quản lý

Bước 6: Bàn giao & chăm sóc sau cọc

  • Theo sát đến ngày vào ở

XIII. KỊCH BẢN CHAT FACEBOOK / ZALO CHUẨN

1. Tin nhắn chào hỏi

Dạ em chào anh/chị, em là [Tên] bên Gia Hưng Rent_Hub. Anh/chị đang tìm phòng khu vực nào và tầm giá bao nhiêu để em hỗ trợ chuẩn nhất ạ?

2. Gửi phòng

Dạ với nhu cầu của anh/chị, hiện em có phòng này rất phù hợp. Em gửi anh/chị ảnh + video, mình xem giúp em nhé.

3. Hẹn xem phòng

Phòng đang trống, anh/chị thu xếp xem chiều nay hoặc sáng mai giúp em để em giữ lịch nhé.

4. Chốt cọc online

Nếu anh/chị ưng phòng, mình cọc trước [số tiền] để em giữ phòng và làm hợp đồng cho mình ạ.


XIV. FORM ĐÁNH GIÁ SALES THỬ VIỆC (7–14 NGÀY)

1. Tiêu chí đánh giá

  • Hiểu sản phẩm (0–10 điểm)
  • Tư vấn đúng nhu cầu (0–10)
  • Thái độ – tác phong (0–10)
  • Tỷ lệ hẹn xem phòng
  • Tỷ lệ chốt

2. Kết luận

  • Đạt – ký chính thức
  • Gia hạn thử việc
  • Không phù hợp

XV. TÀI LIỆU RÚT GỌN 1–2 TRANG A4 (SALES CẦM TAY)

1. 5 việc sales phải làm mỗi ngày

  • Đăng tin
  • Trả lời khách nhanh
  • Hẹn xem phòng
  • Dẫn khách
  • Báo cáo

2. 5 câu hỏi bắt buộc phải hỏi khách

  • Thuê mấy người?
  • Ngân sách?
  • Khu vực?
  • Khi nào vào ở?
  • Ở bao lâu?

3. 3 câu chốt chuẩn

Phòng này đang có người hỏi, anh/chị chốt sớm giúp em nhé.


XVI. BÀI TEST SALES ĐẦU VÀO / CUỐI KHÓA

Phần A – Kiến thức (trắc nghiệm)

  1. Khi không rõ thông tin phòng, sales phải làm gì?
  2. Khi khách nói "để suy nghĩ", xử lý thế nào?

Phần B – Tình huống

  • Khách chê giá cao → xử lý
  • Khách so sánh phòng khác → trả lời

Phần C – Thực hành

  • Chat mẫu với khách
  • Dẫn phòng giả định